high comedy

high comedy

A witty playwright crafts a scene of high comedy for the stage.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Hài kịch cao cấpmột thể loại hài kịch tinh tế, thường châm biếm xã hội thượng lưu hoặc tầng lớp quý tộc. Khác với hài kịch thông thường (low comedy) thiên về hành động hài hước thô thiển, "high comedy" tập trung vào sự dí dỏm, trí tuệ, lời thoại sắc sảo những tình huống mang tính châm biếm xã hội.

dụ sử dụng
  • (Vở kịch "Tầm quan trọng của việc thành thật" của Oscar Wilde một dụ kinh điển về hài kịch cao cấp, châm biếm các phép tắc thời Victoria.)
  • (Vở kịch được khen ngợi hài kịch cao cấp, với những lời thoại dí dỏm chế nhạo tầng lớp quý tộc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be a work of high comedy": một tác phẩm hài kịch cao cấp.
    The film is not just a farce but a true work of high comedy.
    (Bộ phim không chỉ một trò hề còn một tác phẩm hài kịch cao cấp thực sự.)

  • "high comedy" thường được dùng để phân biệt với "low comedy" (hài kịch thấp) trong phê bình văn học sân khấu.
    The critic distinguished between the slapstick of low comedy and the intellectual wit of high comedy.
    (Nhà phê bình phân biệt giữa trò hề thô thiển của hài kịch thấp sự dí dỏm trí tuệ của hài kịch cao cấp.)

Biến thể từ gần giống
  • Comedy of manners (n): hài kịch về phong tụcmột dạng phụ của high comedy, tập trung vào hành vi lễ nghi của tầng lớp thượng lưu.
    Jane Austen's novels often contain elements of comedy of manners.
    (Tiểu thuyết của Jane Austen thường chứa các yếu tố của hài kịch về phong tục.)

  • Wit (n): sự dí dỏm, trí thông minhyếu tố quan trọng trong high comedy.
    The play's wit made it a masterpiece of high comedy.
    (Sự dí dỏm của vở kịch đã khiến trở thành một kiệt tác hài kịch cao cấp.)

Từ đồng nghĩa
  • Sophisticated comedy: hài kịch tinh tế.
  • Intellectual comedy: hài kịch trí tuệ.
  • Satirical comedy: hài kịch châm biếm.
Các cụm từ liên quan
  • High comedy vs. low comedy: sự đối lập giữa hài kịch cao cấp hài kịch thấp. (Chương trình kết hợp hài kịch cao cấp với hài kịch thấp để thu hút khán giả rộng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Comedy of errors: hài kịch của những sai lầmmột thể loại hài kịch dựa trên hiểu lầm, nhưng không nhất thiết high comedy. (Vở "Hài kịch của những sai lầm" của Shakespeare một trò hề, không phải hài kịch cao cấp thực sự.)